Sư phạm Vật lý
Mã ngành: 7140211
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, X06, X07
Chỉ tiêu: 45
Sư phạm Công nghệ
Mã ngành: 7140246
Tổ hợp: A00, A01, A02, X03, X04, X07, X08, X27, X28
Chỉ tiêu: 60
Vật lý học
Mã ngành: 7440102
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, X06, X07
Chỉ tiêu (Dự kiến): 30
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00, A01, C01, X06, X07
Chỉ tiêu (Dự kiến): 60