Giáo dục Công dân
Mã ngành: 7140204
Tổ hợp: C00, D01, D14, X01, X70, X74
Chỉ tiêu (Dự kiến): 70
Sư phạm Ngữ văn
Mã ngành: 7140217
Tổ hợp: C00, C03, C04, D14, D15, X70, X74
Chỉ tiêu (Dự kiến): 115
Sư phạm Lịch sử
Mã ngành: 7140218
Tổ hợp: A07, C00, C03, D09, D14, X70
Chỉ tiêu (Dự kiến): 70
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: 7140231
Tổ hợp: D01, D13, D14, D15
Chỉ tiêu (Dự kiến): 340
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 7140234
Tổ hợp: D01, D04, D14, D15, D45, D65
Chỉ tiêu (Dự kiến): 60
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01, D13, D14, D15
Chỉ tiêu (Dự kiến): 250
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: C00, C03, C04, D01, D14, D15
Chỉ tiêu (Dự kiến): 250
Quản lý văn hóa
Mã ngành: 7229042
Tổ hợp: C00, C03, C04, D14, X70, X74
Chỉ tiêu (Dự kiến): 70
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: C00, D14, X01, X70, X74
Chỉ tiêu (Dự kiến): 60