Sư phạm Hóa học
Mã ngành: 140212
Tổ hợp: A00, B00, C02, D07, X10, X11
Chỉ tiêu (Dự kiến): 44
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Mã ngành: 140247
Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B08, D07
Chỉ tiêu (Dự kiến): 160
Khoa học môi trường
Mã ngành: 440301
Tổ hợp: A00, B00, B03, C02, D07, D08
Chỉ tiêu (Dự kiến): 50
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 540101
Tổ hợp: A00, B00, B03, C02, D07, D08
Chỉ tiêu (Dự kiến): 54
Khoa học đất
Mã ngành: 620103
Tổ hợp: A00, B00, B03, B08, C02, D07
Chỉ tiêu (Dự kiến): 51
Nông học
Mã ngành: 620109
Tổ hợp: A00, B00, B03, C02, D07, D08
Chỉ tiêu (Dự kiến): 51
Nuôi trồng thủy sản
Mã ngành: 620301
Tổ hợp: A00, B00, B03, C02, D07, D08
Chỉ tiêu (Dự kiến): 93
Quản lý đất đai
Mã ngành: 850103
Tổ hợp: A00, A01, B00, C01, C02, D07
Chỉ tiêu (Dự kiến): 80