Sư phạm Toán học
Mã ngành: 7140209
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, C02, D01
Chỉ tiêu: 115
Sư phạm Vật lý
Mã ngành: 7140211
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, X06, X07
Chỉ tiêu: 45
Sư phạm Sinh học
Mã ngành: 7140213
Tổ hợp: A02, B00, B03, D08, X14, X16
Chỉ tiêu: 37
Sư phạm Công nghệ
Mã ngành: 7140246
Tổ hợp: A00, A01, A02, X03, X04, X07, X08, X27, X28
Chỉ tiêu: 60
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Mã ngành: 7140247
Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B08, D07
Chỉ tiêu: 160
Sinh học
Mã ngành: 7420101
Tổ hợp: A02, B00, B03, D08, X14, X16
Chỉ tiêu: 50
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: A00, A02, B00, B03, C02, D08
Chỉ tiêu: 75
Vật lý học
Mã ngành: 7440102
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, X06, X07
Chỉ tiêu: 51
Khoa học Máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X02
Chỉ tiêu: 103
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X02
Chỉ tiêu: 191
An ninh mạng
Mã ngành: 7480208
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X02
Chỉ tiêu: 120
Công nghệ nông nghiệp
Mã ngành: 7519002
Tổ hợp: A00, A01, A02, X03, X04, X07, X08, X27, X28
Chỉ tiêu: 60