Quản lý công
Mã ngành: 340403
Tổ hợp: A00, A01, C03, D01, X01
Chỉ tiêu (Dự kiến): 79
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 420201
Tổ hợp: A00, A02, B00, B03, C02, D08
Chỉ tiêu (Dự kiến): 75
Vật lý học
Mã ngành: 440102
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, X06, X07
Chỉ tiêu (Dự kiến): 51
Khoa học Máy tính
Mã ngành: 480101
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X02
Chỉ tiêu (Dự kiến): 103
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 480201
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X02
Chỉ tiêu (Dự kiến): 191
An ninh mạng
Mã ngành: 480208
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X02
Chỉ tiêu (Dự kiến): 120
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 510205
Tổ hợp: A00, A01, C01, X06, X07
Chỉ tiêu (Dự kiến): 55
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 510605
Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, X27
Chỉ tiêu (Dự kiến): 60
Công nghệ nông nghiệp
Mã ngành: 519002
Tổ hợp: A00, A01, A02, X03, X04, X07, X08, X27, X28
Chỉ tiêu (Dự kiến): 60
Kỹ thuật điện, điện tử (Vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: 520215
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X02
Chỉ tiêu (Dự kiến): 50
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 540101
Tổ hợp: A00, B00, B03, C02, D07, D08
Chỉ tiêu (Dự kiến): 54
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 580201
Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, X03
Chỉ tiêu (Dự kiến): 85